• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,480
41,680
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,490
41,680
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,480
41,700
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,490
41,690
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,460
41,680
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,480
41,660
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,450
41,650
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,400
41,600
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,500
41,700
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,500
41,700
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,480
41,680
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,490
41,680

Cập nhập lúc: 18:02 18/10/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,09023,270--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41484168
SJC HN41494168
Kim Hợi41484168
Kim Thần Tài41484168
Lộc Phát Tài41484168
Kim Ngân Tài41484168
Hưng Thịnh Vượng41454185
Nguyên liệu 99.9941454165
Nguyên liệu 99.941404160
Nữ trang 99.9940984188
Nữ trang 99.940884178
Nữ trang 9940584148
Nữ trang 18k29413161
Nữ trang 16k27672987
Nữ trang 14k22432463
Nữ trang 10k13561576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41464168
SJC ĐN Buôn41484166
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941434166
Nguyên liệu 99941384160
Lộc Phát Tài41464168
Kim Thần Tài41464168
Nhẫn H.T.V41454185
Nữ trang 99.9940984188
Nữ trang 99.940884178
Nữ trang 9940584148
Nữ trang 18k29413161
Nữ trang 6827672987
Nữ trang 14k22432463
Nữ trang 10k13561576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41484170
SJC buôn41494169
Kim Tuất41484170
Kim Thần Tài41484170
Lộc Phát Tài41484170
Nhẫn H.T.V41454185
Nguyên liệu 999941454170
Nguyên liệu 99941404165
Nữ trang 99.9940854175
Nữ trang 99.940754165
Nữ trang 9940454135
Nữ Trang 18k30163146
Nữ Trang 14k23202450
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611