• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,850
56,250
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,850
56,250
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
56,000
56,350
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
56,000
56,350
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,700
56,300
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,700
56,300
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
53,100
53,450
Nguyên liêu 999 - HN(99)
53,000
53,350
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,850
56,250
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,850
56,250

Cập nhập lúc: 11:15 31/10/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55855625
AVPL / SJC HN buôn55855625
Kim Tý55855625
Kim Thần Tài55855625
Lộc Phát Tài55855625
Kim Ngân Tài55855625
Hưng Thịnh Vượng53105495
Nguyên liệu 99.9953105345
Nguyên liệu 99.953005335
Nữ trang 99.9952705385
Nữ trang 99.952605375
Nữ trang 9951905340
Nữ trang 18k39394139
Nữ trang 16k35493849
Nữ trang 14k29613161
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55705630
AVPL / SJC ĐN Buôn55705630
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999953065347
Nguyên liệu 99952985337
Lộc Phát Tài55705630
Kim Thần Tài55705630
Nhẫn H.T.V53105495
Nữ trang 99.9952705385
Nữ trang 99.952605375
Nữ trang 9951905340
Nữ trang 18k39394139
Nữ trang 6835493849
Nữ trang 14k29613161
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ56005635
AVPL / SJC buôn56005635
Kim Tuất56005635
Kim Thần Tài56005635
Lộc Phát Tài56005635
Nhẫn H.T.V53105495
Nguyên liệu 999953105345
Nguyên liệu 99953005335
Nữ trang 99.9952705385
Nữ trang 99.952605375
Nữ trang 9951905340
Nữ Trang 18k39394139
Nữ Trang 14k29613161
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--