• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,800
56,350
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,800
56,350
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,880
56,280
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,880
56,280
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,850
56,300
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,850
56,300
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,050
52,350
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,000
52,250
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,880
56,280
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,880
56,280

Cập nhập lúc: 18:06 11/05/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55805635
AVPL / SJC HN buôn55805635
Kim Ngưu55805635
Kim Thần Tài55805635
Lộc Phát Tài55805635
Kim Ngân Tài55805635
Hưng Thịnh Vượng52105280
Nguyên liệu 99.9952055235
Nguyên liệu 99.952005225
Nữ trang 99.9951755265
Nữ trang 99.951655255
Nữ trang 9950955220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k34593759
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55855630
AVPL / SJC ĐN Buôn55855630
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952005230
Nguyên liệu 99951985225
Lộc Phát Tài55855630
Kim Thần Tài55855630
Nhẫn H.T.V52105280
Nữ trang 99.9951755265
Nữ trang 99.951655255
Nữ trang 9950955220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 6834593759
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55885628
AVPL / SJC buôn55885628
Kim Ngưu55885628
Kim Thần Tài55885628
Lộc Phát Tài55885628
Nhẫn H.T.V52105280
Nguyên liệu 999952105230
Nguyên liệu 99952055225
Nữ trang 99.9951755265
Nữ trang 99.951655255
Nữ trang 9950955220
Nữ Trang 18k38494049
Nữ Trang 14k28913091
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--