• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
65,950
66,950
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
66,200
67,000
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
66,000
67,000
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,150
52,350
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,100
52,300
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
65,950
66,950

Cập nhập lúc: 16:02 10/08/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN65956695
AVPL65956695
Hưng Thịnh Vượng52405320
Nguyên liệu 99.9952155235
Nguyên liệu 99.952105230
Nữ trang 99.9951855285
Nữ trang 99.951755275
Nữ trang 9951055240
Nữ trang 18k36644549
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k30833283
Nữ trang 10k20772277

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ66006700
SJC ĐN Buôn66006700
AVPL66006700
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952155237
Nguyên liệu 99952105232
Nhẫn H.T.V52405320
Nữ trang 99.9951855285
Nữ trang 99.951755275
Nữ trang 9951055240
Nữ trang 18k36644549
Nữ trang 6834643764
Nữ trang 14k30833283
Nữ trang 10k20772277

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ66206700
SJC buôn66206700
AVPL--
Nhẫn H.T.V52405320
Nguyên liệu 999952005230
Nguyên liệu 99951955225
Nữ trang 99.9951855285
Nữ trang 99.951755275
Nữ trang 9951055240
Nữ Trang 18k36644549
Nữ Trang 14k30833283
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--