• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
65,400
66,400
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
65,300
66,300
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
65,400
66,400
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
50,750
51,650
Nguyên liêu 999 - HN(99)
50,700
51,600
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
65,200
66,100

Cập nhập lúc: 08:27 01/10/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN65406640
AVPL65406640
Hưng Thịnh Vượng51005250
Nguyên liệu 99.9950755165
Nguyên liệu 99.950705160
Nữ trang 99.9950455215
Nữ trang 99.950355205
Nữ trang 9949655170
Nữ trang 18k43815266
Nữ trang 16k40844434
Nữ trang 14k32823782
Nữ trang 10k19982248

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ65406640
SJC ĐN Buôn65406640
AVPL65406640
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999950705167
Nguyên liệu 99950655162
Nhẫn H.T.V51005250
Nữ trang 99.9950455215
Nữ trang 99.950355205
Nữ trang 9949655170
Nữ trang 18k43815266
Nữ trang 6840844434
Nữ trang 14k32823782
Nữ trang 10k19982248

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ65306630
SJC buôn65306630
AVPL--
Nhẫn H.T.V51005250
Nguyên liệu 999951005180
Nguyên liệu 99950955175
Nữ trang 99.9950455215
Nữ trang 99.950355205
Nữ trang 9949655170
Nữ Trang 18k43815266
Nữ Trang 14k32823782
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--