• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
54,550
55,300
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
54,550
55,300
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
54,500
55,250
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
54,510
55,240
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
54,500
55,350
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
54,520
55,330
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
53,150
53,650
Nguyên liêu 999 - HN(99)
53,050
53,550
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
54,500
55,250
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
54,510
55,240

Cập nhập lúc: 19:34 05/12/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ54555530
AVPL / SJC HN buôn54555530
Kim Tý54555530
Kim Thần Tài54555530
Lộc Phát Tài54555530
Kim Ngân Tài54555530
Hưng Thịnh Vượng53155410
Nguyên liệu 99.9953155365
Nguyên liệu 99.953055355
Nữ trang 99.9952755405
Nữ trang 99.952655395
Nữ trang 9951955360
Nữ trang 18k39544154
Nữ trang 16k35793879
Nữ trang 14k29733173
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ54505535
AVPL / SJC ĐN Buôn54525533
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999953125368
Nguyên liệu 99953055357
Lộc Phát Tài54505535
Kim Thần Tài54505535
Nhẫn H.T.V53155410
Nữ trang 99.9952755405
Nữ trang 99.952655395
Nữ trang 9951955360
Nữ trang 18k39544154
Nữ trang 6835793879
Nữ trang 14k29733173
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ54505525
AVPL / SJC buôn54515524
Kim Tuất54505525
Kim Thần Tài54505525
Lộc Phát Tài54505525
Nhẫn H.T.V53155410
Nguyên liệu 999953155370
Nguyên liệu 99953055360
Nữ trang 99.9952755405
Nữ trang 99.952655395
Nữ trang 9951955360
Nữ Trang 18k39544154
Nữ Trang 14k29733173
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--