• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
47,000
47,900
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
47,000
47,900
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
47,000
47,900
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
47,000
47,900
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
46,950
47,950
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
46,950
47,950
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
44,550
45,550
Nguyên liêu 999 - HN(99)
44,450
45,450
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
47,000
47,900
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
47,000
47,900

Cập nhập lúc: 11:20 28/03/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,47523,693--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ47004790
AVPL / SJC HN buôn47004790
Kim Tý47004790
Kim Thần Tài47004790
Lộc Phát Tài47004790
Kim Ngân Tài47004790
Hưng Thịnh Vượng44604615
Nguyên liệu 99.9944554555
Nguyên liệu 99.944454545
Nữ trang 99.9944154595
Nữ trang 99.944054585
Nữ trang 9943354550
Nữ trang 18k33163466
Nữ trang 16k31553355
Nữ trang 14k25002700
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ46954795
AVPL / SJC ĐN Buôn46954795
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999944504533
Nguyên liệu 99944404522
Lộc Phát Tài46954795
Kim Thần Tài46954795
Nhẫn H.T.V44604615
Nữ trang 99.9944154595
Nữ trang 99.944054585
Nữ trang 9943354550
Nữ trang 18k33163466
Nữ trang 6831553355
Nữ trang 14k25002700
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ47004790
AVPL / SJC buôn47004790
Kim Tuất47004790
Kim Thần Tài47004790
Lộc Phát Tài47004790
Nhẫn H.T.V44604615
Nguyên liệu 999944554555
Nguyên liệu 99944454545
Nữ trang 99.9944904605
Nữ trang 99.944804595
Nữ trang 9944104560
Nữ Trang 18k33393469
Nữ Trang 14k25712701
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611