• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
46,100
46,400
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
46,110
46,390
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
46,050
46,550
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
46,060
46,540
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
46,050
46,600
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
46,050
46,600
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
45,650
45,950
Nguyên liêu 999 - HN(99)
45,600
45,900
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
46,100
46,400
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
46,110
46,390

Cập nhập lúc: 17:01 27/02/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,06023,228--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ46104640
AVPL / SJC HN buôn46114639
Kim Tý46104640
Kim Thần Tài46104640
Lộc Phát Tài46104640
Kim Ngân Tài46104640
Hưng Thịnh Vượng45704653
Nguyên liệu 99.9945654595
Nguyên liệu 99.945604590
Nữ trang 99.9945404645
Nữ trang 99.945304635
Nữ trang 9944604600
Nữ trang 18k33543504
Nữ trang 16k31203320
Nữ trang 14k25302730
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ46054660
AVPL / SJC ĐN Buôn46054660
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999945614595
Nguyên liệu 99945574590
Lộc Phát Tài46054660
Kim Thần Tài46054660
Nhẫn H.T.V45704653
Nữ trang 99.9945404645
Nữ trang 99.945304635
Nữ trang 9944604600
Nữ trang 18k33543504
Nữ trang 6831203320
Nữ trang 14k25302730
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ46054655
AVPL / SJC buôn46064654
Kim Tuất46054655
Kim Thần Tài46054655
Lộc Phát Tài46054655
Nhẫn H.T.V45704653
Nguyên liệu 999945704600
Nguyên liệu 99945654595
Nữ trang 99.9945354650
Nữ trang 99.945254640
Nữ trang 9944554605
Nữ Trang 18k33733503
Nữ Trang 14k25982728
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611