• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,000
55,600
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,000
55,600
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,000
55,600
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,000
55,600
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,000
55,650
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,000
55,650
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,300
52,650
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,200
52,550
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,000
55,600
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,000
55,600

Cập nhập lúc: 08:48 07/03/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55005560
AVPL / SJC HN buôn55005560
Kim Ngưu55005560
Kim Thần Tài55005560
Lộc Phát Tài55005560
Kim Ngân Tài55005560
Hưng Thịnh Vượng52355310
Nguyên liệu 99.9952305265
Nguyên liệu 99.952205255
Nữ trang 99.9952005295
Nữ trang 99.951905285
Nữ trang 9951205250
Nữ trang 18k38714071
Nữ trang 16k34863786
Nữ trang 14k29093109
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55005565
AVPL / SJC ĐN Buôn55005565
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952255268
Nguyên liệu 99952155257
Lộc Phát Tài55005565
Kim Thần Tài55005565
Nhẫn H.T.V52355310
Nữ trang 99.9952005295
Nữ trang 99.951905285
Nữ trang 9951205250
Nữ trang 18k38714071
Nữ trang 6834863786
Nữ trang 14k29093109
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55005560
AVPL / SJC buôn55005560
Kim Ngưu55005560
Kim Thần Tài55005560
Lộc Phát Tài55005560
Nhẫn H.T.V52355310
Nguyên liệu 999952205270
Nguyên liệu 99952105260
Nữ trang 99.9952005295
Nữ trang 99.951905285
Nữ trang 9951205250
Nữ Trang 18k38714071
Nữ Trang 14k29093109
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--