• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
66,150
67,150
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
66,400
67,100
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
66,200
67,150
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,050
52,250
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,000
52,200
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
66,150
67,050

Cập nhập lúc: 16:36 17/08/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN66156715
AVPL66156715
Hưng Thịnh Vượng52305310
Nguyên liệu 99.9952055225
Nguyên liệu 99.952005220
Nữ trang 99.9951755275
Nữ trang 99.951655265
Nữ trang 9950955230
Nữ trang 18k36564541
Nữ trang 16k34603760
Nữ trang 14k30773277
Nữ trang 10k20732273

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ66206715
SJC ĐN Buôn66206715
AVPL66206715
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952055227
Nguyên liệu 99952005222
Nhẫn H.T.V52305310
Nữ trang 99.9951755275
Nữ trang 99.951655265
Nữ trang 9950955230
Nữ trang 18k36564541
Nữ trang 6834603760
Nữ trang 14k30773277
Nữ trang 10k20732273

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ66406710
SJC buôn66406710
AVPL--
Nhẫn H.T.V52305310
Nguyên liệu 999951905220
Nguyên liệu 99951855215
Nữ trang 99.9951755275
Nữ trang 99.951655265
Nữ trang 9950955230
Nữ Trang 18k36564541
Nữ Trang 14k30773277
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--