• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
68,150
68,750
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
68,200
68,800
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
68,200
68,800
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,950
53,150
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,900
53,100
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
68,150
68,750

Cập nhập lúc: 09:04 03/07/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN68156875
AVPL68156875
Hưng Thịnh Vượng53105385
Nguyên liệu 99.9952955315
Nguyên liệu 99.952905310
Nữ trang 99.9952655365
Nữ trang 99.952555355
Nữ trang 9951855320
Nữ trang 18k41244324
Nữ trang 16k35203820
Nữ trang 14k31303330
Nữ trang 10k21102310

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ68206880
SJC ĐN Buôn68206880
AVPL68206880
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952905320
Nguyên liệu 99952855315
Nhẫn H.T.V53105385
Nữ trang 99.9952655365
Nữ trang 99.952555355
Nữ trang 9951855320
Nữ trang 18k41244324
Nữ trang 6835203820
Nữ trang 14k31303330
Nữ trang 10k21102310

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ68206880
SJC buôn68206880
AVPL--
Nhẫn H.T.V53105385
Nguyên liệu 999953005330
Nguyên liệu 99952955325
Nữ trang 99.9952655365
Nữ trang 99.952555355
Nữ trang 9951855320
Nữ Trang 18k41244324
Nữ Trang 14k31303330
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--