• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,350
41,500
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,360
41,490
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,350
41,500
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,360
41,490
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,320
41,520
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,340
41,500
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,320
41,420
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,250
41,370
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,290
41,490
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,300
41,480
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,350
41,500
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,360
41,490

Cập nhập lúc: 17:51 14/12/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,05423,238--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41354150
SJC HN41364149
Kim Hợi41354150
Kim Thần Tài41354150
Lộc Phát Tài41354150
Kim Ngân Tài41354150
Hưng Thịnh Vượng41324172
Nguyên liệu 99.9941324142
Nguyên liệu 99.941254137
Nữ trang 99.9940904160
Nữ trang 99.940804150
Nữ trang 9940504120
Nữ trang 18k29403140
Nữ trang 16k27572957
Nữ trang 14k22472447
Nữ trang 10k13761576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41324152
SJC ĐN Buôn41344150
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941284145
Nguyên liệu 99941214140
Lộc Phát Tài41324152
Kim Thần Tài41324152
Nhẫn H.T.V41324172
Nữ trang 99.9940904160
Nữ trang 99.940804150
Nữ trang 9940504120
Nữ trang 18k29403140
Nữ trang 6827572957
Nữ trang 14k22472447
Nữ trang 10k13761576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41354150
SJC buôn41364149
Kim Tuất41354150
Kim Thần Tài41354150
Lộc Phát Tài41354150
Nhẫn H.T.V41324172
Nguyên liệu 999941324142
Nguyên liệu 99941254137
Nữ trang 99.9940924162
Nữ trang 99.940624152
Nữ trang 9940324122
Nữ Trang 18k30073137
Nữ Trang 14k23132443
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611