• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,280
41,480
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,290
41,470
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,280
41,480
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,290
41,470
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,230
41,490
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,250
41,470
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,230
41,350
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,180
41,300
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,640
41,810
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,650
41,850
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,280
41,480
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,290
41,470

Cập nhập lúc: 08:36 17/11/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,08223,270--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41284148
SJC HN41294147
Kim Hợi41284148
Kim Thần Tài41284148
Lộc Phát Tài41284148
Kim Ngân Tài41284148
Hưng Thịnh Vượng41234163
Nguyên liệu 99.9941234135
Nguyên liệu 99.941184130
Nữ trang 99.9940884158
Nữ trang 99.940784148
Nữ trang 9940484118
Nữ trang 18k29393139
Nữ trang 16k27552955
Nữ trang 14k22462446
Nữ trang 10k13761576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41234149
SJC ĐN Buôn41254147
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941164134
Nguyên liệu 99941114129
Lộc Phát Tài41234149
Kim Thần Tài41234149
Nhẫn H.T.V41234163
Nữ trang 99.9940884158
Nữ trang 99.940784148
Nữ trang 9940484118
Nữ trang 18k29393139
Nữ trang 6827552955
Nữ trang 14k22462446
Nữ trang 10k13761576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41284148
SJC buôn41294147
Kim Tuất41284148
Kim Thần Tài41284148
Lộc Phát Tài41284148
Nhẫn H.T.V41234163
Nguyên liệu 999941234135
Nguyên liệu 99941174130
Nữ trang 99.9940854155
Nữ trang 99.940554145
Nữ trang 9940254115
Nữ Trang 18k30013131
Nữ Trang 14k23092439
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611