• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
42,000
42,600
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
42,000
42,600
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
42,000
42,600
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
42,000
42,600
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
42,000
42,600
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
42,020
42,580
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,930
42,500
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,880
42,500
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,950
42,550
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,950
42,550
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
-
-
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
-
-

Cập nhập lúc: 16:01 24/08/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,32723,445--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ42004260
SJC HN42004260
Kim Hợi42004260
Kim Thần Tài42004260
Lộc Phát Tài42004260
Kim Ngân Tài42004260
Hưng Thịnh Vượng41934243
Nguyên liệu 99.9941934250
Nguyên liệu 99.941884250
Nữ trang 99.9941704280
Nữ trang 99.941604270
Nữ trang 9941354240
Nữ trang 18k31003230
Nữ trang 16k29273057
Nữ trang 14k23872517
Nữ trang 10k14461576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ42004260
SJC ĐN Buôn42024258
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941934250
Nguyên liệu 99941874245
Lộc Phát Tài42004260
Kim Thần Tài42004260
Nhẫn H.T.V41934243
Nữ trang 99.9941704280
Nữ trang 99.941604270
Nữ trang 9941354240
Nữ trang 18k31003230
Nữ trang 6829273057
Nữ trang 14k23872517
Nữ trang 10k14461576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ42004260
SJC buôn42004260
Kim Tuất42004260
Kim Thần Tài42004260
Lộc Phát Tài42004260
Nhẫn H.T.V41934243
Nguyên liệu 999941954250
Nguyên liệu 99941904250
Nữ trang 99.9941904280
Nữ trang 99.941804270
Nữ trang 9941504240
Nữ Trang 18k30953225
Nữ Trang 14k23822512
Nữ trang 6827832853
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611