• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
54,800
55,200
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
54,800
55,200
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
54,650
55,300
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
54,650
55,300
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
54,700
55,250
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
54,700
55,250
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,300
52,700
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,200
52,600
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
54,800
55,200
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
54,800
55,200

Cập nhập lúc: 17:28 28/09/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ54805520
AVPL / SJC HN buôn54805520
Kim Tý54805520
Kim Thần Tài54805520
Lộc Phát Tài54805520
Kim Ngân Tài54805520
Hưng Thịnh Vượng52305420
Nguyên liệu 99.9952305270
Nguyên liệu 99.952205260
Nữ trang 99.9951905310
Nữ trang 99.951805300
Nữ trang 9951105265
Nữ trang 18k38834083
Nữ trang 16k34913791
Nữ trang 14k29183118
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ54705525
AVPL / SJC ĐN Buôn54705525
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952265272
Nguyên liệu 99952185262
Lộc Phát Tài54705525
Kim Thần Tài54705525
Nhẫn H.T.V52305420
Nữ trang 99.9951905310
Nữ trang 99.951805300
Nữ trang 9951105265
Nữ trang 18k38834083
Nữ trang 6834913791
Nữ trang 14k29183118
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ54655530
AVPL / SJC buôn54655530
Kim Tuất54655530
Kim Thần Tài54655530
Lộc Phát Tài54655530
Nhẫn H.T.V52305420
Nguyên liệu 999952305270
Nguyên liệu 99952205260
Nữ trang 99.9951905310
Nữ trang 99.951805300
Nữ trang 9951105265
Nữ Trang 18k38834083
Nữ Trang 14k29183118
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--