• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,880
56,280
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,880
56,280
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,850
56,300
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,850
56,300
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,800
56,400
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,800
56,400
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
54,550
54,850
Nguyên liêu 999 - HN(99)
54,450
54,750
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,850
56,300
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,850
56,300

Cập nhập lúc: 16:31 19/01/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55885628
AVPL / SJC HN buôn55885628
Kim Tý55885628
Kim Thần Tài55885628
Lộc Phát Tài55885628
Kim Ngân Tài55885628
Hưng Thịnh Vượng54605530
Nguyên liệu 99.9954555485
Nguyên liệu 99.954455475
Nữ trang 99.9954255515
Nữ trang 99.954155505
Nữ trang 9953455470
Nữ trang 18k40364236
Nữ trang 16k37364036
Nữ trang 14k30373237
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55805640
AVPL / SJC ĐN Buôn55805640
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999954505488
Nguyên liệu 99954405477
Lộc Phát Tài55805640
Kim Thần Tài55805640
Nhẫn H.T.V54605530
Nữ trang 99.9954255515
Nữ trang 99.954155505
Nữ trang 9953455470
Nữ trang 18k40364236
Nữ trang 6837364036
Nữ trang 14k30373237
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55855630
AVPL / SJC buôn55855630
Kim Tuất55855630
Kim Thần Tài55855630
Lộc Phát Tài55855630
Nhẫn H.T.V54605530
Nguyên liệu 999954505480
Nguyên liệu 99954405470
Nữ trang 99.9954255515
Nữ trang 99.954155505
Nữ trang 9953455470
Nữ Trang 18k40364236
Nữ Trang 14k30373237
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--