• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
48,550
48,750
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
48,560
48,740
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
48,550
48,800
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
48,560
48,790
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
48,500
48,800
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
48,520
48,780
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
47,900
48,100
Nguyên liêu 999 - HN(99)
47,850
48,050
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
48,550
48,750
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
48,560
48,740

Cập nhập lúc: 11:32 03/06/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,47523,693--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ48554875
AVPL / SJC HN buôn48564874
Kim Tý48554875
Kim Thần Tài48554875
Lộc Phát Tài48554875
Kim Ngân Tài48554875
Hưng Thịnh Vượng47904870
Nguyên liệu 99.9947904810
Nguyên liệu 99.947854805
Nữ trang 99.9947504850
Nữ trang 99.947404840
Nữ trang 9946704805
Nữ trang 18k35083658
Nữ trang 16k32553455
Nữ trang 14k26492849
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ48504880
AVPL / SJC ĐN Buôn48524878
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999947954820
Nguyên liệu 99947914815
Lộc Phát Tài48504880
Kim Thần Tài48504880
Nhẫn H.T.V47904870
Nữ trang 99.9947504850
Nữ trang 99.947404840
Nữ trang 9946704805
Nữ trang 18k35083658
Nữ trang 6832553455
Nữ trang 14k26492849
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ48554880
AVPL / SJC buôn48564879
Kim Tuất48554880
Kim Thần Tài48554880
Lộc Phát Tài48554880
Nhẫn H.T.V47904870
Nguyên liệu 999947904810
Nguyên liệu 99947854805
Nữ trang 99.9947504850
Nữ trang 99.947404840
Nữ trang 9946704805
Nữ Trang 18k35233653
Nữ Trang 14k27142844
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611